THỜI GIAN LÀ VÀNG

Tài nguyên dạy học

THƯ GIÃN

blogThuThuat http://quangcherry.tk

Hỗ trợ trực tuyến

  • (huyquangvuvoxu1@gmail.com.vn)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang web chúng tôi xây dựng như thế này có được không?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    DSCF4526.jpg DSCF4524.jpg DSCF3371.jpg DSCF3229.jpg DSCF3251.jpg DSCF3214.jpg DSCF3212.jpg IMG_0922.jpg DSCF4587.jpg DSCF4592.jpg DSCF4597.jpg DSCF4596.jpg DSCF4628.jpg DSCF4627.jpg DSCF4626.jpg DSCF4624.jpg DSCF4622.jpg DSCF4619.jpg DSCF4618.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy24toy.com - Tạo chữ nhấp nháy

    Chào mừng quý vị đến với .

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Kết quả thi Viết chữ đẹp cấp huyện, năm học 2010 - 2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Phòng Giáo dục và Đào tạo
    Người gửi: Nguyễn Hoàng Kiệt (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:00' 21-02-2011
    Dung lượng: 147.5 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD& ĐT ĐỨC LINH BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH THI VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP HUYỆN
    HỘI ĐỒNG COI THI : Trường TH Võ Xu 2 Khối thi: 5
    oOo
    Số Họ và tên học sinh Năm sinh Đơn vị Xếp loại Xếp loại Điểm Điểm thi Điểm Tổng cộng Xếp
    TT HK HL GVS bài 1 Bài 2 hạng
    1 Trần Thị Tường Vy 2000 Võ Xu 1 Đ Giỏi 10 9 9 28 1
    2 Nguyễn Thị Thủy Tiên 2000 Đức Tài 4 Đ Giỏi 9.7 8.5 9.5 27.7 1
    3 Trần Thị Hà 2000 Võ Xu 3 Đ Giỏi 9.5 8.5 9.5 27.5 1
    4 Nguyễn Thị Loan 2000 Nam Chính 2 Đ Giỏi 9.5 8.5 9.5 27.5 1
    5 Lê Hồng Sang 2000 Võ Xu 3 Đ Giỏi 9.5 8.5 9.5 27.5 1
    6 Lê Thị Bích Thu 2000 Nam Chính 3 Đ Giỏi 9 9 9.5 27.5 1
    7 Nguyễn Thị Ngọc Quyền 2000 Nam Chính 1 Đ Giỏi 9.5 9 8.5 27 2
    8 Nguyễn Tấn Thái 2000 Mé Pu 2 Đ Giỏi 9.3 8.5 9 26.8 2
    9 Đặng Thi Kiều 2000 Nam Chính 3 Đ Giỏi 8 9 9.5 26.5 2
    10 Bùi Thị Thanh Nguyên 2000 Nam Chinh 2 Đ T.Tiến 9.5 8 9 26.5 2
    11 Nguyễn Võ Minh Nhi 2000 Trà Tân 2 Đ Giỏi 8.5 8.5 9.5 26.5 2
    12 Đinh Nhật Trường 2000 Nam Chính 2 Đ Giỏi 8.5 8.5 9.5 26.5 2
    13 Lương Ngọc Thúy Quyên 2000 Đức Tài 2 Đ Giỏi 9.4 7.5 9.5 26.4 2
    14 Hoàng Thị Thu Hiền 2000 Đức Chính 2 Đ Giỏi 9.3 8 9 26.3 2
    15 Trần Tố Uyên 2000 Vũ Hòa 1 Đ Giỏi 8.3 9 9 26.3 2
    16 Trần Minh Anh 2000 Đức Tài 4 Đ Giỏi 9 8 9 26 2
    17 Nguyễn Thị Tiên Nhi 2000 Đức Tài 1 Đ Giỏi 8.5 8 9.5 26 2
    18 Lê Thị Ngọc Hằng 2000 Mé Pu 1 Đ Giỏi 9 8 8.5 25.5 3
    19 Trịnh Thị Phương Linh 2000 Đức Hạnh 2 Đ Giỏi 9 8 8.5 25.5 3
    20 Phạm Ngọc Bảo Quyên 2000 Tân Hà 2 Đ Giỏi 8.5 7.5 9.5 25.5 3
    21 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Đức Tin 2 Đ Giỏi 8.8 8.5 8 25.3 3
    22 Đinh Thị Yến Nhi 2000 Trà Tân 1 Đ Giỏi 8.8 7 9.5 25.3 3
    23 Đào Thị Yến Nhung 2000 Đức Hạnh 2 Đ Giỏi 8.8 7 9.5 25.3 3
    24 Phan Thị Hạnh Như 2000 Võ Xu 2 Đ Giỏi 8.7 8 8.5 25.2 3
    25 Trần Ngọc Minh Thiện 2000 Đức Hạnh 1 Đ Giỏi 8.7 8.5 8 25.2 3
    26 Nguyễn Ngọc Phương Nhi 2000 Đức Chính 2 Đ Giỏi 9.5 6.5 9 25 3
    27 Trần Trúc Nhi 2000 Đức Chính1 Đ Giỏi 7.5 9 8.5 25 3
    28 Bùi Thị Ngọc Phượng 2000 Đông Hà 1 Đ Giỏi 8.5 7.5 9 25 3
    29 Nguyễn Thị Kim Phượng 2000 Vũ Hòa 2 Đ Giỏi 8.5 8 8.5 25 3
    30 Bùi Thị Bích Tâm 2000 Mé Pu 2 Đ Giỏi 8.8 8 8 24.8 3
    31 Phạm Thị Phương Thảo 2000 Đức Tín 3 Đ Giỏi 8.8 8 8 24.8 3
    32 Nguyễn Thị Kiều Diễm 2000 Nam Chính 1 Đ Giỏi 8.7 8.5 7.5 24.7 3
    33 Nguyễn Thị Thu Thảo 2000 Mé Pu 1 Đ Giỏi 8.7 7.5 8.5 24.7 3
    34 Lê Song Tâm Như 2000 Đức Chính 1 Đ Giỏi 8.6 7 9 24.6 3
    35 Phạm Thị Tuyết Ngân 2000 Đức Tín 3 Đ Giỏi 7.5 7.5 9.5 24.5 3
    36 Trần Lương Xuân Phước 2000 Đức Tài 2 Đ Giỏi 7.5 8 9 24.5 3
    37 Nguyễn Thị Thúy Quyên 2000 Đông Hà 1 Đ Giỏi 8 8.5 8 24.5 3
    38 Trần Thị Trinh 2000 Đức Tin 2 Đ Giỏi 9 7.5 8 24.5 3
    39 Đỗ Thị Tuyết Kiều 2000 Sùng Nhơn 2 Đ Giỏi 8.7 8 7.5 24.2 3
    40 Trương Thị Hồng Ngọc 2000 Đức Hạnh 1 Đ Giỏi 8.3 7 8.5 23.8 3
    41 Phạm Hữu Dư 2000 Đa Kai 2 Đ Giỏi 8.7 7 8 23.7 3
    42 Trịnh Thanh Tâm 2000 Đa Kai 2 Đ Giỏi 8.7 7.5 7.5 23.7 3
    43 Mai Thị Phương Uyên 2000 Đa Kai 1 Đ Giỏi 7.2 8 8.5 23.7 3
    44 Cao Thị Mỹ Linh 2000 Tân Hà 2 Đ Giỏi 8.2 7 8 23.2 3
    45 Phạm Thị Thương Hoài 2000 Sùng Nhơn 2 Đ Giỏi 8 6.5 8.5 23 3
    46 Bùi Thị Lệ Huyền 2000 Võ Xu 1 Đ Giỏi 8.5 6.5 8 23 3
    47 Nguyễn Nữ Nhật Pha 2000 Đức Tài 1 Đ Giỏi 7.5 7.5 8 23 3
    48 Lê Thị Ngọc Thúy 2000 Vũ Hòa 1 Đ Giỏi 6.5 8 8.5 23 3
    49 Phạm Thị Tươi 2000 Vũ Hòa 2 Đ Giỏi 7 7 9 23 3
    50 Phan Tiến Huynh 2000 Tân Hà 1 Đ Giỏi 7.5 7 8 22.5 3
    51 Thân Thị Tuyết Phúc 2000 Đa Kai 1 Đ Giỏi 7.5 6.5 8 22 CN
    52 Phạm Hà Như Phụng 2000 Trà Tân 3 Đ Giỏi 8 6.5 7.5 22 CN
    53 Ka Thị Bé 2000 Mé Pu 3 Đ Giỏi 6.8 7.5 7.5 21.8 CN
    54 Dương Thị Như Ngọc 2000 Sùng Nhơn 1 Đ Giỏi 8.8 6 7 21.8 CN
    55 Lương Thúy Hạnh 2000 Mé Pu 3 Đ T.Tiến 7.7 7 7 21.7 CN
    56 Trần Thị Ngọc Hiền 2000 Đông Hà 2 Đ T.Tiến 7.2 7 7.5 21.7 CN
    57 Võ Thị Yến Nhi 2000 Sùng Nhơn 1 Đ T.Tiến 6.7 7.5 7.5 21.7 CN
    58 Hoàng Ngọc Thảo 2000 Đông Hà 2 Đ Giỏi 7 7.5 7 21.5 CN
    59 Phạm Thị Phương Anh 2000 Trà Tân 1 Đ T.Tiến 7.8 4.5 9 21.3 CN
    60 Mai Quỳnh Hương Giang 2000 Đức Tài 3 Đ Giỏi 7 6 8 21 CN
    61 Nguyễn Thị Trang 2000 Trà Tân 3 Đ Giỏi 7.5 6.5 6.5 20.5 CN
    62 Cao Phương Uyên 2000 Đức Tài 3 Đ Giỏi 7.3 5 7 19.3 CN
    63 Dương Thị Diễm Sương 2000 Võ Xu 2 Đ Giỏi 6.5 5 7.5 19 CN
    64 Huỳnh Thị Kim Dở 1998 Đức Tín 1 Đ T.Tiến 6.5 4 7 17.5 CN
    65 Võ Văn Nhân 2000 Đức Tín 1 Đ T.Tiến 5.3 5 6.5 16.8 CN
    66 Nguyễn Thị Thu Thủy 2000 Tân Hà 1 Đ T.Tiến 0 0 0 Vắng
    "Võ Xu, ngày 18 tháng 02 năm 2011"
    _ 06 Giải Nhất CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI
    _11 giải Nhì
    _ 33 giải Ba
    _15 Công nhận (Đã ký)




    Nguyễn Cước
    PHÒNG GD& ĐT ĐỨC LINH " DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI TRONG HỘI THI "" VIẾT CHỮ ĐẸP"""
    NĂM HỌC 2010 - 2011 Khối thi: 5
    ( Kèm theo Quyết định số___________/QĐ-PGD&ĐT ngày 21 tháng 02 năm 2011)


    Số Họ và tên học sinh Năm sinh Đơn vị Xếp loại Xếp loại Điểm Điểm thi Điểm Tổng cộng Xếp
    TT HK HL GVS bài 1 Bài 2 hạng
    1 Trần Th
     
    Gửi ý kiến